Bản dịch của từ 永葆青春 trong tiếng Việt

永葆青春

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永葆青春 (Thành ngữ)

yǒng bǎo qīng chūn
01

Giữ mãi tuổi thanh xuân

长久保持年轻

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永葆青春

yǒng

bǎo

qīng

chūn

永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép