Bản dịch của từ 永蛰 trong tiếng Việt

永蛰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永蛰 (Động từ)

yǒng zhé
01

Ngủ lâu như chết; ở trong trạng thái như ngủ dài (chỉ cái chết)

犹长眠。指死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永蛰

yǒng

zhé

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
蛰伏
蛰兽
蛰剑
蛰地
蛰处
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép