Bản dịch của từ 永贞内禅 trong tiếng Việt

永贞内禅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永贞内禅 (Danh từ)

yǒng zhēn nèi shàn
01

Nội Thiền của Vĩnh Trinh

指历史上唐朝的“永贞内禅”事件,涉及唐朝的政权更替。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永贞内禅

yǒng

zhēn

nèi

chán

永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép