Bản dịch của từ 永路 trong tiếng Việt

永路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永路 (Danh từ)

yǒng lù
01

Đường dài, chặng đường xa (chỉ hành trình lâu, đường đi xa) — Hán Việt: vĩnh lộ (vĩnh = lâu/xa, lộ = đường)

长途,远路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永路

yǒng

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép