Bản dịch của từ 永辞 trong tiếng Việt

永辞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永辞 (Động từ)

yǒng cí
01

1.永别,永远诀别。

Ví dụ
02

Từ biệt đời, từ chức/ra đi vĩnh viễn (chết); (cách nói trang trọng) từ giã cõi trần

2.辞世,死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永辞

yǒng

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép