Bản dịch của từ 永逸 trong tiếng Việt
永逸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
永逸 (Danh từ)
【yǒng yì】
01
Sự an nhàn, sống lâu dài an ổn (chỉ trạng thái sống thảnh thơi, trường thọ và an hưởng)
长久安逸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永逸
yǒng
永
yì
逸
Các từ liên quan
永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
- Bính âm:
- 【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
- Các biến thể:
- 咏, 𠘷, 𣱵, 泳
- Lục thư:
- tượng hình & chỉ sự
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦷
踊
湧
踴
涌
蛹
慂
栐
詠
恿
㣧
勈
㲻
泰
氷
澩
泴
氺
㴅
沯
滕
沊
㵨
漿
刉
囘
写
氕
仺
㞧
𠙼
禾
凸
戊
汃
目
永远
永恒
永久
永福
永不
永别
永续
永生
永隆
隽永
