Bản dịch của từ 永鉴 trong tiếng Việt

永鉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永鉴 (Danh từ)

yǒng jiàn
01

1.亦作“永监”。

Ví dụ
02

Kỷ niệm cảnh tỉnh lâu dài; lời cảnh cáo để ghi nhớ mãi (tương tự “kỷ niệm để răn”)

2.长久鉴戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永鉴

yǒng

jiàn

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
鉴临
鉴于
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép