Bản dịch của từ 永锢 trong tiếng Việt

永锢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永锢 (Tính từ)

yǒng gù
01

Giam cầm mãi mãi; trói buộc/nhốt vĩnh viễn

1.永远禁锢。

Ví dụ
02

Vĩnh viễn không được dùng lại; mãi mãi bị bỏ (không tái sử dụng)

2.犹言永不叙用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永锢

yǒng

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
锢习
锢党
锢南山
锢塞
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép