Bản dịch của từ 永隔 trong tiếng Việt

永隔

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永隔 (Cụm từ)

yǒng gé
01

犹永别。永久分离。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永隔

yǒng

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép