Bản dịch của từ 永靓 trong tiếng Việt

永靓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永靓 (Tính từ)

yǒng liàng
01

Tên địa danh cổ/truyền thống (亦作永靖”) — chỉ tên huyện/địa 'Vĩnh Tĩnh' (Hán Việt: Vĩnh Tĩnh), ít dùng, dạng tên riêng

1.亦作“永靖”。

Ví dụ
02

Thường suy nghĩ và cân nhắc nhiều lần (suy nghĩ và xem xét lại một điều gì đó)

2.经常思虑审度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vĩnh viễn yên ổn, mãi mãi được bình định (vĩnh viễn không còn loạn lạc)

3.永远平定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永靓

yǒng

jìng

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
靓严
靓丽
靓仔
靓女
靓妆
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép