Bản dịch của từ 氹仔 trong tiếng Việt

氹仔

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

氹仔 (Từ chỉ nơi chốn)

dàng zǎi
01

Đảo Đạm Tử

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氹仔

dàng

zǎi

氹
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,乙,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép