Bản dịch của từ 氼 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là chìm đắm, đuối nước (nhớ câu 'đuối nước là bị nịch')

同“溺”,沉没;沉溺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

氼
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,水,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép