Bản dịch của từ 氽 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǔn

ㄊㄨㄣˇtunthanh hỏi

(Động từ)

tǔn
01

Trôi; trôi nổi; bập bềnh; lênh đênh

漂浮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rán; chiên

用油炸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

氽
Bính âm:
【tǔn】【ㄊㄨㄣˇ】【THỘN】
Các biến thể:
𣵞
Hình thái radical:
⿱,人,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép