Bản dịch của từ 氽烫 trong tiếng Việt

氽烫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǔn

ㄊㄨㄣˇtunthanh hỏi

氽烫 (Động từ)

tǔn tàng
01

Chần

一种烹饪方法,把食物放到沸水里稍微一煮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氽烫

tǔn

tàng

氽
Bính âm:
【tǔn】【ㄊㄨㄣˇ】【THỘN】
Các biến thể:
𣵞
Hình thái radical:
⿱,人,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép