Bản dịch của từ 汀曲 trong tiếng Việt

汀曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

汀曲 (Danh từ)

tīng qū
01

Khúc sông nhỏ

水边弯曲的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汀曲

tīng

汀
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
渟, 𠀩, 𢆊
Hình thái radical:
⿰,⺡,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép