Bản dịch của từ 汁光 trong tiếng Việt

汁光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

汁光 (Danh từ)

zhī guāng
01

Từ cổ/thuật ngữ (xem “汁光纪”) — có liên quan đến tên niên đại/tên riêng trong văn liệu cổ, không phải từ phổ thông; tạm hiểu là “(thuật ngữ lịch sử) 汁光 thời/kỷ”.

见“汁光纪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汁光

zhī

guāng

Các từ liên quan

汁光纪
汁协
汁子
汁方
汁水
光临
光亮
光仪
汁
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRẤP】
Hình thái radical:
⿰,⺡,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép