Bản dịch của từ 汁方 trong tiếng Việt

汁方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

汁方 (Danh từ)

zhī fāng
01

汁防”:疑为方言或误写可能指与有关的器物或处理方法如防止汁液流失储汁的器具);日常用语中罕见

见“汁防”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汁方

zhī

fāng

Các từ liên quan

汁光
汁光纪
汁协
汁子
汁水
方丈
方丈室
汁
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRẤP】
Hình thái radical:
⿰,⺡,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép