Bản dịch của từ 汁滓 trong tiếng Việt

汁滓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

汁滓 (Danh từ)

zhī zǐ
01

Nước ép/ và cặn bã/ — phần lỏng và phần bã, như nước và bã của trái cây hoặc bã trong chất lỏng

汁液与渣滓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汁滓

zhī

Các từ liên quan

汁光
汁光纪
汁协
汁子
汁方
滓垢
滓尘
滓敝
滓方
滓杂
汁
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRẤP】
Hình thái radical:
⿰,⺡,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép