Bản dịch của từ 汁献 trong tiếng Việt
汁献
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
汁献 (Danh từ)
【zhī xiàn】
01
Một thứ rượu/đồ cúng cổ (秬鬯), rượu lễ dùng trong tế tự thời cổ, làm từ kê đen và cây uất kim (thuốc thơm)
即秬鬯。古代祭祀时用以求神的香酒。用黑黍和郁金草酿成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汁献
zhī
汁
xiàn
献
Các từ liên quan
汁光
汁光纪
汁协
汁子
汁方
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【TRẤP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氏
䓡
泜
䓜
之
只
吱
巵
鳷
椥
隻
憄
渵
㳎
漕
泥
瀞
漌
濯
澊
瀄
濛
漏
滖
犯
尓
𠀎
𠕈
伋
用
屳
邝
艽
且
囙
𠂙
果汁
橙汁
椰汁
豆汁
乳汁
墨汁
汁液
汤汁
汁水
脑汁
