Bản dịch của từ 求之不得 trong tiếng Việt

求之不得

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求之不得 (Tính từ)

qiú zhī bù dé
01

Điều ước thành hiện thực, đạt được điều bạn muốn (điều ước cuối cùng cũng thành hiện thực, đúng như điều bạn muốn)

(2) ;亦指愿望终得实现

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khao khát đến mức rất muốn có nhưng không thể tìm được/được — mong muốn mãnh liệt nhưng không đạt được

想找都找不到。原指急切企求,但不能得到。后多形容迫切希望得到。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求之不得

qiú

zhī

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求乞
求亲
之个
之乎者也
之任
之前
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép