Bản dịch của từ 求亲 trong tiếng Việt

求亲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求亲 (Động từ)

qiú qīn
01

Cầu thân (Việc gia đình một bên nam hoặc nữ chính thức đến gia đình bên kia để xin kết hôn)

男女一方的家庭向对方的家庭请求结亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求亲

qiú

qīn

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép