Bản dịch của từ 求仁得仁 trong tiếng Việt

求仁得仁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求仁得仁 (Tính từ)

qiú rén dé rén
01

Cầu nhân được nhân; lý tưởng và nguyện vọng đạt được

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求仁得仁

qiú

rén

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép