Bản dịch của từ 求代 trong tiếng Việt

求代

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求代 (Danh từ)

qiú dài
01

请求别人代替自己承担职务或任务请人接替多用于请辞或暂时无法履职时)。(Hán-Việt: cầu

1.请求委派别人接替自己的职务。

Ví dụ
02

Ma cầu thân; thần linh/âm hồn tìm người thay thế để chết (cầu người chết thay mình), cổ xưa mê tín說法

2.死鬼找替身。旧时迷信以为屈死鬼如要投胎再转人世,必须诱惑一人枉死以替代自己。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求代

qiú

dài

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
代为
代为说项
代书
代乳粉
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép