Bản dịch của từ 求信 trong tiếng Việt
求信
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求信 (Động từ)
【qiú xìn】
01
Cầu xin cho được rộng giãn; yêu cầu nới rộng, thường là xin kéo dài hoặc giãn (một điều khoản, một thời hạn) — (cổ) cũng viết là “求伸”.
1.亦作“求伸”。
Ví dụ
02
Cố gắng vươn ra, nỗ lực kéo giãn; cầu mong được duỗi (theo chữ Hán: 信 = 通「伸」)
2.企求伸展。信,通“伸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thu cầu, tìm cách thực hiện hoặc xin được施展抱负 (cầu được thể hiện tài năng, tham vọng)
3.引申为企求施展抱负。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求信
qiú
求
xìn
信
Các từ liên quan
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
