Bản dịch của từ 求偶 trong tiếng Việt

求偶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求偶 (Động từ)

qiú ǒu
01

Tìm phối ngẫu; tìm bạn đời; tìm bạn trăm năm; cầu duyên; cầu phối

追求异性;寻求配偶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求偶

qiú

ǒu

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép