Bản dịch của từ 求偿 trong tiếng Việt
求偿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求偿 (Danh từ)
【qiú cháng】
01
Tiền bồi thường
赔款
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để tìm kiếm tiền bồi thường
寻求赔偿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求偿
qiú
求
cháng
偿
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
