Bản dịch của từ 求匄 trong tiếng Việt

求匄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求匄 (Động từ)

qiú gài
01

Bái lạy, van cầu; xin, cầu xin (ví dụ: xin người khác giúp đỡ hoặc ban ơn)

见“求丐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求匄

qiú

gài

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
匄外
匄施
匄貣
匄骸骨
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép