Bản dịch của từ 求合 trong tiếng Việt
求合
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求合 (Động từ)
【qiú hé】
01
Tìm kiếm người cùng chí hướng; mong kết giao với người có quan điểm/ mục tiêu tương đồng
1.谓寻求志同道合者。
Ví dụ
02
Cầu vui, tìm kiếm hưởng lạc (tìm thú vui tạm thời, thường mang sắc thái tiêu cực)
2.犹求欢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求合
qiú
求
hé
合
Các từ liên quan
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
