Bản dịch của từ 求学 trong tiếng Việt

求学

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求学 (Động từ)

qiú xué
01

求学到师门或学校跟老师学东西求取学问 học」—— cầu học, xin học)

1.从师学习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi học; theo học ở trường (nhấn mạnh hành động học tập trong môi trường nhà trường)

2.多指在学校学习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tìm cầu học hỏi; mưu cầu học vấn (nhấn mạnh việc chủ động học hỏi, nghiên cứu)

3.探求学问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求学

qiú

xué

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép