Bản dịch của từ 求容取媚 trong tiếng Việt

求容取媚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求容取媚 (Tính từ)

qiú róng qǔ mèi
01

Cầu xin sự chấp nhận và yêu thích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求容取媚

qiú

róng

mèi

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
容与
容乞
容人
容仪
容众
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép