Bản dịch của từ 求志达道 trong tiếng Việt

求志达道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求志达道 (Danh từ)

qiú zhì dá dào
01

儒家理想的人生態度隱退保存志向以行義貫徹主張退隱保志以道而行)。可理解為隱居守志為道而行的人生觀

指隐居以保全自己的意志,行义以贯彻自己的主张。是儒家一种理想的人生观。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求志达道

qiú

zhì

dào

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
志业
志义
志乘
志乡
志书
·芬奇
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép