Bản dịch của từ 求忠出孝 trong tiếng Việt

求忠出孝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求忠出孝 (Tính từ)

qiú zhōng chū xiào
01

Tìm trung từ hiếu; tìm trung thần từ nhà hiếu tử

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求忠出孝

qiú

zhōng

chū

xiào

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép