Bản dịch của từ 求思 trong tiếng Việt

求思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求思 (Danh từ)

qiú sī
01

Truy đuổi, tìm kiếm (thường thấy trong tiếng Hán cổ, Si là trợ từ khiếm khuyết, đặt ở cuối câu)

追求。思,助词,用于语末。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求思

qiú

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
思不出位
思且
思义
思乎
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép