Bản dịch của từ 求浆得酒 trong tiếng Việt
求浆得酒
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求浆得酒 (Thành ngữ)
【qiú jiāng dé jiǔ】
01
Cầu nước được rượu — xin cái nhỏ lại nhận được cái lớn hơn. Nghĩa bóng: nhận được nhiều hơn hoặc tốt hơn so với điều mình yêu cầu; bất ngờ được lợi.
向人求水,却得到美酒。比喻所得到的比所求的多。。如:「我只不过向他问路,他竟主动载我前往,真是求浆得酒,令我喜出望外。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求浆得酒
qiú
求
jiāng
浆
dé
得
jiǔ
酒
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
