Bản dịch của từ 求生不得 trong tiếng Việt

求生不得

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求生不得 (Tính từ)

qiú shēng bù dé
01

Khốn cùng, lâm vào cảnh ngộ khó khăn đến mức chẳng thể sống yên — “cầu sống không được” (Hán-Việt: cầu sinh bất đắc).

想活活不了。形容处境十分艰难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求生不得

qiú

shēng

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
生一
生三
生上起下
生不逢场
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép