Bản dịch của từ 求生不生,求死不死 trong tiếng Việt
求生不生,求死不死
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求生不生,求死不死 (Thành ngữ)
【qiú shēng bù shēng , qiú sǐ bù sǐ】
01
Muốn chết thì không chết, muốn sống也 sống không được; tình cảnh vô cùng khó khăn, lâm vào bước đường cùng (khốn quẫn, tiến thoái lưỡng nan).
想死死不了,想活活不了。形容处境十分艰难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求生不生,求死不死
qiú
求
shēng
生
bù
不
shēng
死
Các từ liên quan
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
生一
生三
生上起下
生不逢场
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
死不悔改
死不改悔
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
