Bản dịch của từ 求田问舍 trong tiếng Việt
求田问舍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求田问舍 (Tính từ)
【qiú tián wèn shè】
01
Chỉ biết chăm lo mua nhà mua đất, bận rộn tìm của cải riêng; tư lợi, không có chí lớn (nghĩa chê bai)
舍:房子。多方购买田地,到处问询屋介。指只知道置产业,谋求个人私利。比喻没有远大的志向。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求田问舍
qiú
求
tián
田
wèn
问
shě
舍
Các từ liên quan
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
田丁
田七
田业
田中
田中义一
问一答十
问世
问业
问事
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
