Bản dịch của từ 求知欲 trong tiếng Việt

求知欲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求知欲 (Danh từ)

qiú zhī yù
01

Khao khát (kiến ​​thức); ham muốn tìm hiểu

探求知识的欲望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求知欲

qiú

zhī

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép