Bản dịch của từ 求神 trong tiếng Việt

求神

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求神 (Động từ)

qiú shén
01

Cầu tìm thần thánh; đi tìm tiên thánh hoặc nhờ thần linh (tìm gặp, cầu phúc nhờ thần)

1.寻访神仙。

Ví dụ
02

Cầu xin thần linh; khấn vái (khấn cầu trời phật hoặc thổ thần để xin trợ giúp, phù hộ)

2.谓向神祈祷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求神

qiú

shén

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép