Bản dịch của từ 求神拜佛 trong tiếng Việt

求神拜佛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求神拜佛 (Động từ)

qiú shén bài fó
01

Lễ bái thần thánh, van cầu sự che chở/ban phước (cầu đảo, khấn vái)

礼拜神仙,请求保佑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求神拜佛

qiú

shén

bài

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
拜上
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép