Bản dịch của từ 求福禳灾 trong tiếng Việt
求福禳灾
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求福禳灾 (Cụm từ)
【qiú fú ráng zāi】
01
Cầu may và trừ tai họa bằng các lời cầu nguyện hoặc nghi lễ (cầu phước và xua đuổi tai họa) - tương tự như cầu trời, đất hay thần linh để trừ tai, cầu bình an.
禳:祈祷消灾。祈求福运降临,灾害消除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求福禳灾
qiú
求
fú
福
ráng
禳
zāi
灾
Các từ liên quan
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
禳厌
禳星
禳灾
禳田
禳祭
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
