Bản dịch của từ 求积仪 trong tiếng Việt
求积仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求积仪 (Danh từ)
【qiú jī yí】
01
Máy/thiết bị đo diện tích bản vẽ (dùng kim lăn/đếm để tính diện tích hình học)
测定图形面积的仪器。使用时,将底部具有小针的重锤压于图纸上,然后将描针沿图形的轮廓线描绘一周,在计数盘和测轮上读出数字,从而可算出图形的面积。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求积仪
qiú
求
jī
积
yí
仪
Các từ liên quan
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
积不相能
积世
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
