Bản dịch của từ 求索无厌 trong tiếng Việt
求索无厌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求索无厌 (Tính từ)
【qiú suǒ wú yàn】
01
Tham lam và bất mãn: không ngừng theo đuổi, tìm kiếm mà không bao giờ thấy thỏa mãn (nó có thể diễn tả mong muốn hoặc tinh thần tìm kiếm của con người là lòng tham).
求:追求;索:搜索;厌:满足。形容贪欲没有满足的时候。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求索无厌
qiú
求
suǒ
索
wú
无
yàn
厌
Các từ liên quan
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
无一不备
无一不知
无一可
无一时
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
