Bản dịch của từ 求艾 trong tiếng Việt
求艾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求艾 (Thành ngữ)
【qiú ài】
01
Tìm cây ngải (để chữa bệnh) — hình ảnh nói đến việc tìm thuốc, tìm phương cứu chữa; mở rộng: tìm thuốc trị bệnh, kiếm phương cứu bện
《孟子.离娄上》:“今之欲王者,犹七年之病,求三年之艾也。”赵岐注:“艾可以为灸人病,干久益善,故以为喻。”后因以“求艾”泛指寻求治病之药。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求艾
qiú
求
ài
艾
Các từ liên quan
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
