Bản dịch của từ 求衣 trong tiếng Việt

求衣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求衣 (Động từ)

qiú yī
01

Móc quần áo; làm động tác lấy/mặc quần áo (còn nghĩa cổ: rời giường, thức dậy)

1.索衣。谓起床。

Ví dụ
02

Cầu xin áo mặc; ăn bám, nương nhờ người khác để sống (ý: xin ăn xin mặc, phụ thuộc vào người khác)

2.乞求衣着。意谓依附别人生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求衣

qiú

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
衣不兼彩
衣不兼采
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép