Bản dịch của từ 求觅 trong tiếng Việt

求觅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求觅 (Động từ)

qiú mì
01

Tìm kiếm; tra tìm (nhắm tới cái gì đó để có được hoặc gặp)

1.寻找。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xin, yêu cầu, tìm cách lấy (sở hữu hoặc nhờ người cho)

2.索取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求觅

qiú

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
觅举
觅便
觅取
觅句
觅婚
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép