Bản dịch của từ 求访 trong tiếng Việt

求访

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

求访 (Động từ)

qiú fǎng
01

Tìm kiếm, truy tìm và đến thăm (để tìm hiểu hoặc tìm người/địa điểm)

寻觅探访。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求访

qiú

fǎng

访

Các từ liên quan

求三拜四
求丐
求之不得
求乞
访世
访举
访义
访乐
求
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
𡨃, 蛷, 裘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép