Bản dịch của từ 求退 trong tiếng Việt
求退
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求退 (Động từ)
【qiú tuì】
01
Tự xin rút lui; xin từ chức hoặc xin nghỉ hưu/ra khỏi vị trí (tự đề nghị rút khỏi chức vụ)
2.引退,自请辞职。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Yêu cầu rời đi, từ chức hoặc yêu cầu rút lui (yêu cầu bên kia rời đi hoặc rút lui)
1.请求离去。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求退
qiú
求
tuì
退
Các từ liên quan
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
