Bản dịch của từ 求道 trong tiếng Việt
求道
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求道 (Động từ)
【qiú dào】
01
Tìm đường; tìm lối (cả nghĩa đen và bóng: tìm phương hướng, tìm con đường đi đúng)
1.寻找道路。
Ví dụ
02
Tìm kiếm, cầu đạt đạo lý/đạo (theo nghĩa tu hành hoặc tìm chân lý); Hán-Việt: cầu đạo
2.追求得道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cầu trợ giúp nhờ vào đạo thuật hoặc pháp môn (tìm sự giúp đỡ, cầu thần đạo, cầu phép thuật)
3.求助于道术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求道
qiú
求
dào
道
Các từ liên quan
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
