Bản dịch của từ 求间 trong tiếng Việt
求间
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
求间 (Động từ)
【qiú jiàn】
01
Yêu cầu người khác rời khỏi nơi bạn đang nói chuyện riêng với người khác hoặc ngừng thì thầm (chủ yếu được sử dụng từ dưới lên trên, với ý nghĩa cầu xin)
请求对方避开他人与己私语。多用于下对上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 求间
qiú
求
jiān
间
Các từ liên quan
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
间不容发
间不容瞬
间不容砺
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 𡨃, 蛷, 裘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧨
㷕
璆
鰽
䔔
銶
㭝
㐤
唒
虯
仇
絿
泰
淼
氹
泉
水
濷
洯
漀
㵨
永
㲾
沀
昅
言
豆
玘
宋
坛
𠈁
肟
苁
㳊
劬
医
要求
追求
需求
请求
求职
征求
寻求
求婚
祈求
苛求
